Cách dùng "我就鲜少见到她了" (wǒ jiù xiān shǎo jiàn dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我就鲜少见到她了
ta cũng ít khi gặp cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:27
tā她
yī一
xīn心
chú除
mó魔
“cô ấy một lòng trừ ma,”
LINE 0238:30
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
xiān鲜
shǎo少
jiàn见
dào到
tā她
le了
“ta cũng ít khi gặp cô ấy.”
LINE 0338:32
zhōu周
bó伯
bo伯
“Châu bá bá,”
Show Information