Cách dùng "侄女昨日一时嘴快" (zhí nǚ zuó rì yī shí zuǐ kuài) trong hội thoại tiếng Trung
侄女昨日一时嘴快
hôm qua con nhất thời lỡ miệng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
zhōu周
bó伯
bo伯
“Châu bá bá,”
LINE 0236:45
PLAYING SCENEzhí侄
nǚ女
zuó昨
rì日
yī一
shí时
zuǐ嘴
kuài快
“hôm qua con nhất thời lỡ miệng,”
LINE 0336:47
nín您
qiān千
wàn万
bié别
wǎng往
xīn心
lǐ里
qù去
“người chớ để bụng.”
Show Information