Cách dùng "当事人在医院情绪失控" (dāng shì rén zài yī yuàn qíng xù shī kòng) trong hội thoại tiếng Trung
当事人在医院情绪失控
đương sự mất kiểm soát cảm xúc ở bệnh viện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
zhī之
hòu后
“Sau đó”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEdāng当
shì事
rén人
zài在
yī医
yuàn院
qíng情
xù绪
shī失
kòng控
“đương sự mất kiểm soát cảm xúc ở bệnh viện”
LINE 0333:05
yòu又
shì是
nǐ你
tǐng挺
shēn身
ér而
chū出
jiù救
le了
tā她
“Lại là mày xông ra cứu cô ấy”
Show Information