Cách dùng "第二 我们已经达成了和解" (dì èr wǒ men yǐ jīng dá chéng le hé jiě) trong hội thoại tiếng Trung
第二 我们已经达成了和解
Thứ hai, chúng tôi đã đạt được hòa giải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
shǒu首
xiān先
wǒ我
méi没
yǒu有
shū输
“Thứ nhất, tôi không thua”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEdì èr wǒ men yǐ jīng dá chéng le hé jiě
第二 我们已经达成了和解
“Thứ hai, chúng tôi đã đạt được hòa giải”
LINE 0336:48
ér而
qiě且
zhǔ主
yào要
shì是
yīn因
wèi为
“Và chủ yếu là vì”
Show Information