Cách dùng "东西我都装好了" (dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
东西我都装好了
Đồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 东西我都装好了 | dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo le | Đồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi |
| 3 | 非非这都请了 一个多星期的假了 | fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ le | Feifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.

