Cách dùng "东西我都装好了" (dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

dōng西dōuzhuānghǎole

Đồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoĐược.
2东西我都装好了dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo leĐồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi
3非非这都请了 一个多星期的假了fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ leFeifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 3 of 11)
我是彻彻底底地想通了
HSK 2
0:03s
wǒ shì chè chè dǐ dǐ dì xiǎng tōng lebố đã thực sự nghĩ thông rồi

你呢 也长大了 是吧 也开始闯自己的事业了
HSK 6
0:03s
nǐ ne yě zhǎng dà le shì ba yě kāi shǐ chuǎng zì jǐ de shì yè leCon cũng đã lớn rồi cũng bắt đầu tự gây dựng sự nghiệp rồi

我不能再这么管你了
HSK 4
0:03s
wǒ bù néng zài zhè me guǎn nǐ leBố không thể cứ quản con như vậy nữa

我要再这么管你的话 就会适得其反 沈教授
HSK 4
0:03s
wǒ yào zài zhè me guǎn nǐ de huà jiù huì shì dé qí fǎn shěn jiào shòuNếu bố còn tiếp tục như vậy thì sẽ phản tác dụng thôi Giáo sư Thẩm ơi

他要是再唠叨你 我就不管他了
HSK 7
0:03s
tā yào shì zài láo dāo nǐ wǒ jiù bù guǎn tā leNếu ông ấy còn càm ràm con nữa thì mẹ mặc kệ ông ấy

我就带着爷爷 找你去
HSK 3
0:03s
wǒ jiù dài zhe yé yé zhǎo nǐ qùMẹ sẽ dắt ông nội đến chỗ con

我那房子小 住不下你们这么多人
HSK 3
0:03s
wǒ nà fáng zi xiǎo zhù bù xià nǐ men zhè me duō rénNhà con bé lắm không chứa nổi nhiều người thế đâu

生活都不能自理
HSK 7
0:03s
shēng huó dōu bù néng zì lǐthì không tự lo được gì đâu

我在你心里边就是这么个形象
HSK 5
0:03s
wǒ zài nǐ xīn lǐ biān jiù shì zhè me gè xíng xiàngHình ảnh bố trong mắt con là vậy sao

养养就能出院了
HSK 3
0:03s
yǎng yǎng jiù néng chū yuàn ledưỡng vài hôm là xuất viện được thôi

那咱们就这么说定了 说定了
HSK 3
0:03s
nà zán men jiù zhè me shuō dìng le shuō dìng leVậy thì mình cứ thế mà hẹn nhau nhé Hẹn rồi đấy

怎么样了 大小姐
HSK 1
0:03s
zěn me yàng le dà xiǎo jiěSao rồi, cô nàng?

歇会就好了 还能忍
HSK 5
0:03s
xiē huì jiù hǎo le hái néng rěnNghỉ tí là khỏi thôi, chịu được mà.

你这躺的什么姿势 你好好躺进去
HSK 5
0:03s
nǐ zhè tǎng de shén me zī shì nǐ hǎo hǎo tǎng jìn qùCô nằm kiểu gì vậy? Nằm vào cho đàng hoàng đi.

我先去做饭 你休息会
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zuò fàn nǐ xiū xī huìTôi đi nấu cơm trước nhé. Cô nghỉ ngơi đi.

藏什么东西呢 没 头还疼着呢
HSK 5
0:03s
cáng shén me dōng xī ne méi tóu hái téng zhe neGiấu cái gì vậy? Không có gì, đầu vẫn đang đau mà.

没 没什么味道 嘴里什么东西
HSK 4
0:03s
méi méi shén me wèi dào zuǐ lǐ shén me dōng xīKhông, không có mùi gì cả. Trong miệng có gì vậy?

真行 真行
HSK 3
0:03s
zhēn xíng zhēn xíngGiỏi thật, giỏi thật đấy.

回来了也没帮你洗菜淘米 我内疚
HSK 2
0:03s
huí lái le yě méi bāng nǐ xǐ cài táo mǐ wǒ nèi jiùVề rồi mà không giúp anh nhặt rau vo gạo. Tôi thấy có lỗi mà.

你哪天回来帮我洗菜淘米过
HSK 2
0:03s
nǐ nǎ tiān huí lái bāng wǒ xǐ cài táo mǐ guòCô có ngày nào về giúp tôi nhặt rau vo gạo chưa?