Cách dùng "东西我都装好了" (dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
东西我都装好了
Đồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 东西我都装好了 | dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo le | Đồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi |
| 3 | 非非这都请了 一个多星期的假了 | fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ le | Feifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 6 of 11)
HSK 3
0:03s
shén me dōu shì nǐ de cuò zhǐ yào zhè yáng ròu yǒu yì diǎn diǎn bú duìCái gì cũng là lỗi của anh Chỉ cần thịt cừu có chút gì không ổn

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yě néng lì yuè lái yuè qiáng le shuǐ píng jiàn zhǎngTay nghề ngày càng giỏi hơn rồi Trình độ lên trông thấy

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī lǎo bǎn niáng shuō le jīn tiān bù yíng yè leXin lỗi Bà chủ nói hôm nay không mở cửa

HSK 4
0:03s
jiù shì hái xū yào shí jiān yǎng zhe nà jiù hǎoChỉ là vẫn cần thêm thời gian dưỡng sức Vậy thì tốt rồi

HSK 3
0:03s
wèi tóng tóng qiú qíng tóng tóng yě shì shòu hài zhěĐã lên tiếng bênh vực cho Tongtong Tongtong cũng là nạn nhân

HSK 2
0:03s
yě shì yīn wèi tóng tóng cí qù fù tíng zhǎng de gōng zuòcũng vì Tongtong mà từ chức phó chánh tòa

HSK 5
0:03s
tóng tóng xiàn zài jīng shén shàng shòu dào cì jīTongtong bây giờ bị tổn thương tinh thần

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ hòu yí dìng yào duō zhào gù tā yī xiàSau này chị nhớ quan tâm đến cháu nhiều hơn nhé

HSK 3
0:03s
nà shì wǒ zì jǐ de xuǎn zé gēn tóng tóng méi guān xìđó là lựa chọn của tôi không liên quan đến Tongtong

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo zài xiàn zài shì qíng yǐ jīng chén āi luò dìng leMay mà bây giờ mọi chuyện đã an bài rồi

HSK 5
0:03s
nǐ yí dìng yào jiān qiáng qǐ lái yǐ hòu tóng tóng hái xū yào nǐchị nhất định phải mạnh mẽ lên sau này Tongtong vẫn cần có chị




