Cách dùng "都糟蹋得差不多了吧" (dōu zāo tà dé chà bu duō le ba) trong hội thoại tiếng Trung
都糟蹋得差不多了吧
Hành hạ gần hết rồi còn gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
zhè这
ge个
wèi胃
a啊
“Cái dạ dày này”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEdōu都
zāo糟
tà蹋
dé得
chà差
bu不
duō多
le了
ba吧
“Hành hạ gần hết rồi còn gì”
LINE 0328:20
yǐ以
hòu后
kāi开
gōng工
qián前
“Sau này trước khi làm việc”
Show Information