Cách dùng "儿子跟我发发脾气" (ér zi gēn wǒ fā fā pí qì) trong hội thoại tiếng Trung

érzigēn

Con nổi giận với bố

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1其实呢 这些天 我也想了很多qí shí ne zhè xiē tiān wǒ yě xiǎng le hěn duōThật ra thì Mấy ngày nay Bố cũng suy nghĩ nhiều lắm
2儿子跟我发发脾气ér zi gēn wǒ fā fā pí qìCon nổi giận với bố
3我也有责任wǒ yě yǒu zé rènBố cũng có phần lỗi

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 11 of 11)
你把收据给我看一下
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ shōu jù gěi wǒ kàn yī xiàchị đưa hóa đơn cho tôi xem nhé.

原告律师 接着问
HSK 7
0:03s
yuán gào lǜ shī jiē zhe wènLuật sư nguyên đơn, tiếp tục đi.

我说错了 我记得是左手
HSK 2
0:03s
wǒ shuō cuò le wǒ jì de shì zuǒ shǒutôi nhầm rồi, tôi nhớ là tay trái mới đúng.

沈法官 我有理由怀疑 原告不是我当事人本人
HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.