Cách dùng "好的好的 我有时间" (hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
好的好的 我有时间
Được được, tôi có thời gian.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们可以改到星期三网上开庭 | wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíng | chúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến. |
| 2▶ | 好的好的 我有时间 | hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān | Được được, tôi có thời gian. |
| 3 | 你看被告那边方便就行 | nǐ kàn bèi gào nà biān fāng biàn jiù xíng | Anh xem bên bị đơn thuận tiện là được. |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.

