Cách dùng "好的好的 我有时间" (hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
好的好的 我有时间
Được được, tôi có thời gian.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们可以改到星期三网上开庭 | wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíng | chúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến. |
| 2▶ | 好的好的 我有时间 | hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān | Được được, tôi có thời gian. |
| 3 | 你看被告那边方便就行 | nǐ kàn bèi gào nà biān fāng biàn jiù xíng | Anh xem bên bị đơn thuận tiện là được. |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù jìn qù le yīn wèi wǒ dā yìng guò hái zi menTôi sẽ không vào trong Vì tôi đã hứa với các con

HSK 4
0:03s
bù bǎ tā men de xíng zōng gào sù dà rén nǐ men liǎ jiù shuōKhông tiết lộ chỗ của chúng cho người lớn Hai người cứ nói

HSK 5
0:03s
shì nǐ men zì jǐ fēn xī chū lái de xiān zhǎo dào hái zi zài shuōLà do hai người tự suy ra Tìm được bọn trẻ đã rồi tính

HSK 4
0:03s
nǐ bú yào yī cuò zài cuò jǐng chá hěn kuài jiù lái leĐừng để sai lầm chồng sai lầm Cảnh sát sắp đến rồi

HSK 6
0:03s
shì nǐ men bī wǒ de nǐ men dōu yào zhuā wǒ yào hài wǒ shì baLà các người ép tôi Các người muốn bắt tôi, muốn hại tôi phải không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kāi mén wǒ ān pái lǐ xué líng qù dǐ xià gěi nǐ men jiāo dài amở cửa ra. Tôi sẽ sắp xếp để Lý Học Lăng xuống dưới đó giải thích với các anh.

HSK 6
0:03s
zhǎo cuò rén le lǎo shí diǎn bié dòng nǐ men zhǎo cuò rén leCác anh tìm nhầm người rồi. Ngoan nào, đừng cựa! Các anh tìm nhầm người rồi!

HSK 5
0:03s
děng děng wǒ bǎ chuáng gěi nǐ yáo qǐ lái diǎnKhoan đã, để bố nâng đầu giường lên cho con.

HSK 3
0:03s
nǐ cóng xiǎo dào dà jiù shì gè cōng míng de hái ziCon từ nhỏ đến lớn đều là đứa thông minh









