Cách dùng "好的好的 我有时间" (hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
好的好的 我有时间
Được được, tôi có thời gian.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们可以改到星期三网上开庭 | wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíng | chúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến. |
| 2▶ | 好的好的 我有时间 | hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiān | Được được, tôi có thời gian. |
| 3 | 你看被告那边方便就行 | nǐ kàn bèi gào nà biān fāng biàn jiù xíng | Anh xem bên bị đơn thuận tiện là được. |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù nǐ men liǎ zhè yàng dōu bù pèi zuò fù mǔTôi nói cho mà nghe, hai người như vậy không xứng làm cha mẹ.

HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíngchúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến.

HSK 4
0:03s
fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ leFeifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài lóu shàng de bāo jiān shuì zháo leFeifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
rén dào zhōng nián le jiàn kāng zuì zhòng yàoTuổi trung niên rồi Sức khỏe là quan trọng nhất

HSK 3
0:03s
zhè kè rén lái le jiù shì yī chá jiē yī chá deKhách đến liên tục hết đợt này đến đợt khác

HSK 4
0:03s
zhè shì lǎo máo bìng le ba zé rèn xīn tài qiángCái tật cũ rồi mà Tinh thần trách nhiệm quá cao








