Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好一些了吗 不好意思" (hǎo yī xiē le ma bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung

好一些了吗 不好意思

hǎo yī xiē le ma bù hǎo yì sī

đã đỡ hơn chưa? Xin lỗi chị,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
42:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你的右手nǐ de yòu shǒuTay phải của chị
2好一些了吗 不好意思hǎo yī xiē le ma bù hǎo yì sīđã đỡ hơn chưa? Xin lỗi chị,
3当时来我律所的时候烫伤了你dāng shí lái wǒ lǜ suǒ de shí hòu tàng shāng le nǐhôm đó đến văn phòng tôi chị bị bỏng.

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 5 of 11)
可以爆发出惊人的能量
HSK 6
0:03s
kě yǐ bào fā chū jīng rén de néng liàngcó thể bùng phát sức mạnh kinh người.

行行行 停停停 打住
HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng tíng tíng tíng dǎ zhùThôi thôi thôi, dừng dừng dừng lại. Dừng lại đi.

我没有钱 没有钱
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu qián méi yǒu qiánTôi không có tiền, không có tiền đâu.

我跟你说 就你们俩这样都不配做父母
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù nǐ men liǎ zhè yàng dōu bù pèi zuò fù mǔTôi nói cho mà nghe, hai người như vậy không xứng làm cha mẹ.

是不是伤得很重
HSK 5
0:03s
shì bú shì shāng dé hěn zhòngđúng không, chị bị thương nặng lắm à?

我们可以改到星期三网上开庭
HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíngchúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến.

好的好的 我有时间
HSK 1
0:03s
hǎo de hǎo de wǒ yǒu shí jiānĐược được, tôi có thời gian.

你看被告那边方便就行
HSK 7
0:03s
nǐ kàn bèi gào nà biān fāng biàn jiù xíngAnh xem bên bị đơn thuận tiện là được.

好 我让陈向辉去协调
HSK 6
0:03s
hǎo wǒ ràng chén xiàng huī qù xié tiáoĐược, tôi để Trần Hướng Huy đi phối hợp.

东西我都装好了
HSK 1
0:03s
dōng xī wǒ dōu zhuāng hǎo leĐồ đạc tôi đã xếp xong hết rồi

非非这都请了 一个多星期的假了
HSK 4
0:03s
fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ leFeifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy

明天也该去学校了
HSK 1
0:03s
míng tiān yě gāi qù xué xiào leNgày mai phải đi học lại thôi

非非在楼上的包间睡着了
HSK 1
0:03s
fēi fēi zài lóu shàng de bāo jiān shuì zháo leFeifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi

你这是怎么了 怎么还没吃
HSK 1
0:03s
nǐ zhè shì zěn me le zěn me hái méi chīAnh làm sao vậy Sao chưa ăn gì vậy

要不我给你热一下 不用了
HSK 3
0:03s
yào bù wǒ gěi nǐ rè yī xià bù yòng leĐể tôi hâm nóng lại cho nhé Không cần đâu

这个胃啊 都糟蹋得差不多了吧
HSK 7
0:03s
zhè ge wèi a dōu zāo tà dé chà bu duō le baCái dạ dày này Hành hạ gần hết rồi còn gì

以后开工前 记着先垫垫
HSK 7
0:03s
yǐ hòu kāi gōng qián jì zhe xiān diàn diànSau này trước khi làm việc Nhớ lót dạ trước đã

人到中年了 健康最重要
HSK 4
0:03s
rén dào zhōng nián le jiàn kāng zuì zhòng yàoTuổi trung niên rồi Sức khỏe là quan trọng nhất

这客人来了就是一茬接一茬的
HSK 3
0:03s
zhè kè rén lái le jiù shì yī chá jiē yī chá deKhách đến liên tục hết đợt này đến đợt khác

一忙起来 那肯定忘了
HSK 4
0:03s
yī máng qǐ lái nà kěn dìng wàng leBận lên là quên ngay thôi