Cách dùng "和你们一家人受委屈了" (hé nǐ men yī jiā rén shòu wěi qū le) trong hội thoại tiếng Trung
和你们一家人受委屈了
Và cả gia đình anh chị phải chịu oan ức
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
ràng让
liàn练
fǎ法
guān官
“Khiến thẩm phán Luyện”
LINE 0229:50
PLAYING SCENEhé和
nǐ你
men们
yī一
jiā家
rén人
shòu受
wěi委
qū屈
le了
“Và cả gia đình anh chị phải chịu oan ức”
LINE 0329:52
yě也
xiè谢
xiè谢
nǐ你
men们
zhè这
cì次
“Cũng cảm ơn anh chị lần này”
Show Information