Cách dùng "快跑 快跑" (kuài pǎo kuài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
快跑 快跑
Chạy mau Chạy mau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坏人 他就是那个强奸犯 | huài rén tā jiù shì nà ge qiáng jiān fàn | Kẻ xấu Hắn chính là kẻ hiếp dâm đó |
| 2▶ | 快跑 快跑 | kuài pǎo kuài pǎo | Chạy mau Chạy mau |
| 3 | 沈谢秩 | shěn xiè zhì | Thẩm Tạ Trật |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.

