Cách dùng "明天也该去学校了" (míng tiān yě gāi qù xué xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
明天也该去学校了
Ngày mai phải đi học lại thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
yí一
gè个
duō多
xīng星
qī期
de的
jiǎ假
le了
“Hơn một tuần rồi đấy”
LINE 0227:41
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
yě也
gāi该
qù去
xué学
xiào校
le了
“Ngày mai phải đi học lại thôi”
LINE 0327:50
fēi非
fēi非
zài在
lóu楼
shàng上
de的
bāo包
jiān间
shuì睡
zháo着
le了
“Feifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi”
Show Information