Cách dùng "明天也该去学校了" (míng tiān yě gāi qù xué xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
明天也该去学校了
Ngày mai phải đi học lại thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非非这都请了 一个多星期的假了 | fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ le | Feifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy |
| 2▶ | 明天也该去学校了 | míng tiān yě gāi qù xué xiào le | Ngày mai phải đi học lại thôi |
| 3 | 非非在楼上的包间睡着了 | fēi fēi zài lóu shàng de bāo jiān shuì zháo le | Feifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù jìn qù le yīn wèi wǒ dā yìng guò hái zi menTôi sẽ không vào trong Vì tôi đã hứa với các con

HSK 4
0:03s
bù bǎ tā men de xíng zōng gào sù dà rén nǐ men liǎ jiù shuōKhông tiết lộ chỗ của chúng cho người lớn Hai người cứ nói

HSK 5
0:03s
shì nǐ men zì jǐ fēn xī chū lái de xiān zhǎo dào hái zi zài shuōLà do hai người tự suy ra Tìm được bọn trẻ đã rồi tính

HSK 4
0:03s
nǐ bú yào yī cuò zài cuò jǐng chá hěn kuài jiù lái leĐừng để sai lầm chồng sai lầm Cảnh sát sắp đến rồi

HSK 6
0:03s
shì nǐ men bī wǒ de nǐ men dōu yào zhuā wǒ yào hài wǒ shì baLà các người ép tôi Các người muốn bắt tôi, muốn hại tôi phải không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kāi mén wǒ ān pái lǐ xué líng qù dǐ xià gěi nǐ men jiāo dài amở cửa ra. Tôi sẽ sắp xếp để Lý Học Lăng xuống dưới đó giải thích với các anh.

HSK 6
0:03s
zhǎo cuò rén le lǎo shí diǎn bié dòng nǐ men zhǎo cuò rén leCác anh tìm nhầm người rồi. Ngoan nào, đừng cựa! Các anh tìm nhầm người rồi!

HSK 5
0:03s
děng děng wǒ bǎ chuáng gěi nǐ yáo qǐ lái diǎnKhoan đã, để bố nâng đầu giường lên cho con.

HSK 3
0:03s
nǐ cóng xiǎo dào dà jiù shì gè cōng míng de hái ziCon từ nhỏ đến lớn đều là đứa thông minh









