Cách dùng "明天一大早 我送饭的时候" (míng tiān yī dà zǎo wǒ sòng fàn de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
明天一大早 我送饭的时候
Sáng sớm mai, khi tao mang cơm đến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:02
rán然
hòu后
qián潜
táo逃
“Rồi bỏ trốn.”
LINE 0204:06
PLAYING SCENEmíng tiān yī dà zǎo wǒ sòng fàn de shí hòu
明天一大早 我送饭的时候
“Sáng sớm mai, khi tao mang cơm đến,”
LINE 0304:09
jiù就
fā发
xiàn现
“thì phát hiện ra...”
Show Information