Cách dùng "恼羞成怒 误杀了她" (nǎo xiū chéng nù wù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung

nǎoxiūchéng shāle

tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
jiàn dào tóng tóng qǐ le dǎi yì

见到彤彤 起了歹意

Gặp Tongtong, nảy sinh ý đồ xấu xa,

LINE 0204:00
PLAYING SCENE
nǎo xiū chéng nù wù shā le tā

恼羞成怒 误杀了她

tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé.

LINE 0304:02
rán
hòu
qián
táo

Rồi bỏ trốn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp04:00
TMDB ID309663