Cách dùng "恼羞成怒 误杀了她" (nǎo xiū chéng nù wù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
恼羞成怒 误杀了她
tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
jiàn dào tóng tóng qǐ le dǎi yì
见到彤彤 起了歹意
“Gặp Tongtong, nảy sinh ý đồ xấu xa,”
LINE 0204:00
PLAYING SCENEnǎo xiū chéng nù wù shā le tā
恼羞成怒 误杀了她
“tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé.”
LINE 0304:02
rán然
hòu后
qián潜
táo逃
“Rồi bỏ trốn.”
Show Information