Cách dùng "恼羞成怒 误杀了她" (nǎo xiū chéng nù wù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
恼羞成怒 误杀了她
tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 见到彤彤 起了歹意 | jiàn dào tóng tóng qǐ le dǎi yì | Gặp Tongtong, nảy sinh ý đồ xấu xa, |
| 2▶ | 恼羞成怒 误杀了她 | nǎo xiū chéng nù wù shā le tā | tức giận mất kiểm soát, lỡ tay giết chết cô bé. |
| 3 | 然后潜逃 | rán hòu qián táo | Rồi bỏ trốn. |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.

