Cách dùng "你把收据给我看一下" (nǐ bǎ shōu jù gěi wǒ kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你把收据给我看一下
chị đưa hóa đơn cho tôi xem nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:39
wǒ我
dā答
yìng应
bāng帮
nǐ你
bào报
xiāo销
yī医
yào药
fèi费
de的
“Tôi đã hứa sẽ hoàn trả viện phí cho chị,”
LINE 0242:41
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
shōu收
jù据
gěi给
wǒ我
kàn看
yī一
xià下
“chị đưa hóa đơn cho tôi xem nhé.”
LINE 0342:47
yuán gào lǜ shī qǐng bú yào tí yǔ
原告律师 请不要提与
“Luật sư nguyên đơn, đề nghị không đề cập đến”
Show Information