Cách dùng "你这都躺了一个多星期了" (nǐ zhè dōu tǎng le yí gè duō xīng qī le) trong hội thoại tiếng Trung
你这都躺了一个多星期了
Anh nằm viện cũng hơn một tuần rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:51
shěn沈
fǎ法
guān官
“Thẩm phán Thẩm”
LINE 0223:52
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
dōu都
tǎng躺
le了
yí一
gè个
duō多
xīng星
qī期
le了
“Anh nằm viện cũng hơn một tuần rồi đấy”
LINE 0323:54
míng明
tiān天
jiù就
yào要
chū出
yuàn院
le了
“Ngày mai là được xuất viện rồi”
Show Information