Cách dùng "你这么晚了还不下班" (nǐ zhè me wǎn le hái bù xià bān) trong hội thoại tiếng Trung
你这么晚了还不下班
Muộn thế này mà anh vẫn chưa về à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
xià吓
wǒ我
yī一
tiào跳
“Anh làm tôi giật cả mình”
LINE 0235:20
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
me么
wǎn晚
le了
hái还
bù不
xià下
bān班
“Muộn thế này mà anh vẫn chưa về à”
LINE 0335:21
nǐ你
zhè这
shì是
mì密
móu谋
cuàn篡
wèi位
ya呀
“Anh đang âm mưu lật đổ tôi đấy hả”
Show Information