Cách dùng "生活都不能自理" (shēng huó dōu bù néng zì lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shēnghuódōunéng

thì không tự lo được gì đâu

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
17:47
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1妈 你呀 就好好待在家 照顾我爸 我爸离了你mā nǐ ya jiù hǎo hǎo dài zài jiā zhào gù wǒ bà wǒ bà lí le nǐMẹ ơi Mẹ đấy cứ ở nhà ngoan ngoãn đi chăm sóc bố con là được Bố con mà thiếu mẹ
2生活都不能自理shēng huó dōu bù néng zì lǐthì không tự lo được gì đâu
3我在你心里边就是这么个形象wǒ zài nǐ xīn lǐ biān jiù shì zhè me gè xíng xiàngHình ảnh bố trong mắt con là vậy sao

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 11 of 11)
你把收据给我看一下
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ shōu jù gěi wǒ kàn yī xiàchị đưa hóa đơn cho tôi xem nhé.

原告律师 接着问
HSK 7
0:03s
yuán gào lǜ shī jiē zhe wènLuật sư nguyên đơn, tiếp tục đi.

我说错了 我记得是左手
HSK 2
0:03s
wǒ shuō cuò le wǒ jì de shì zuǒ shǒutôi nhầm rồi, tôi nhớ là tay trái mới đúng.

沈法官 我有理由怀疑 原告不是我当事人本人
HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.