Cách dùng "事情已经尘埃落定了" (shì qíng yǐ jīng chén āi luò dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
事情已经尘埃落定了
mọi chuyện đã an bài rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
hǎo好
zài在
xiàn现
zài在
“May mà bây giờ”
LINE 0231:08
PLAYING SCENEshì事
qíng情
yǐ已
jīng经
chén尘
āi埃
luò落
dìng定
le了
“mọi chuyện đã an bài rồi”
LINE 0331:10
zán咱
men们
dōu都
xiàng向
qián前
kàn看
ba吧
“Chúng ta hãy cùng nhìn về phía trước thôi”
Show Information