Cách dùng "是我的错" (shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung

shìdecuò

Là lỗi của tôi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为彤彤求情 彤彤也是受害者wèi tóng tóng qiú qíng tóng tóng yě shì shòu hài zhěĐã lên tiếng bênh vực cho Tongtong Tongtong cũng là nạn nhân
2是我的错shì wǒ de cuòLà lỗi của tôi
3都是我的错 都怪我dōu shì wǒ de cuò dōu guài wǒTất cả là lỗi của tôi, đều tại tôi cả

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 11 of 11)
你把收据给我看一下
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ shōu jù gěi wǒ kàn yī xiàchị đưa hóa đơn cho tôi xem nhé.

原告律师 接着问
HSK 7
0:03s
yuán gào lǜ shī jiē zhe wènLuật sư nguyên đơn, tiếp tục đi.

我说错了 我记得是左手
HSK 2
0:03s
wǒ shuō cuò le wǒ jì de shì zuǒ shǒutôi nhầm rồi, tôi nhớ là tay trái mới đúng.

沈法官 我有理由怀疑 原告不是我当事人本人
HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.