Cách dùng "他们两个从天而降" (tā men liǎng gè cóng tiān ér jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
他们两个从天而降
Hai người họ như từ trên trời rơi xuống vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
qín秦
lǜ律
shī师
dài带
zhe着
shěn沈
fǎ法
guān官
chōng冲
chū出
huǒ火
chǎng场
“Luật sư Tần cõng thẩm phán Thẩm lao ra khỏi đám cháy”
LINE 0224:19
PLAYING SCENEtā他
men们
liǎng两
gè个
cóng从
tiān天
ér而
jiàng降
“Hai người họ như từ trên trời rơi xuống vậy”
LINE 0324:21
tā他
men们
jiǎn简
zhí直
shì是
“Họ đúng là...”
Show Information