Cách dùng "她这算不算是撤诉了呀" (tā zhè suàn bù suàn shì chè sù le ya) trong hội thoại tiếng Trung
她这算不算是撤诉了呀
Như vậy có tính là rút đơn kiện không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
zhè这
dōu都
bàn半
gè个
duō多
xiǎo小
shí时
le了
hái还
bù不
lái来
“Đã hơn nửa tiếng rồi mà vẫn chưa đến”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEtā她
zhè这
suàn算
bù不
suàn算
shì是
chè撤
sù诉
le了
ya呀
“Như vậy có tính là rút đơn kiện không?”
LINE 0340:45
shū tíng diàn huà tōng le
舒庭 电话通了
“Thư Đình, có tín hiệu rồi”
Show Information