Cách dùng "他做初一 我做十五" (tā zuò chū yī wǒ zuò shí wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
他做初一 我做十五
Anh ta làm được thì tôi cũng làm được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:57
shàng上
cì次
kāi开
tíng庭
wáng王
chéng成
guì贵
bù不
yě也
méi没
lái来
ma吗
“Phiên trước Vương Thành Quý cũng không đến đó thôi”
LINE 0240:59
PLAYING SCENEtā zuò chū yī wǒ zuò shí wǔ
他做初一 我做十五
“Anh ta làm được thì tôi cũng làm được”
LINE 0341:00
nǐ你
gào告
sù诉
tā他
“Anh nói với hắn đi”
Show Information