Cách dùng "我的声音你都听不出来了" (wǒ de shēng yīn nǐ dōu tīng bù chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我的声音你都听不出来了
Giọng tôi mà ngài cũng không nhận ra sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
nǐ shuí xiǎng gàn má
你谁 想干吗
“Anh là ai? Muốn gì?”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEwǒ我
de的
shēng声
yīn音
nǐ你
dōu都
tīng听
bù不
chū出
lái来
le了
“Giọng tôi mà ngài cũng không nhận ra sao?”
LINE 0332:07
nǐ你
shì是
bú不
shì是
gēn跟
wǒ我
yǒu有
chóu仇
“Mày có thù gì với tao đúng không”
Show Information