Cách dùng "我好像在网上查了一下 就是" (wǒ hǎo xiàng zài wǎng shàng chá le yī xià jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
我好像在网上查了一下 就是
Tôi có tra trên mạng thì thấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:21
méi没
bàn办
fǎ法
bǎo保
liú留
rǔ乳
fáng房
le了
“Không thể bảo tồn tuyến vú nữa rồi”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEwǒ hǎo xiàng zài wǎng shàng chá le yī xià jiù shì
我好像在网上查了一下 就是
“Tôi có tra trên mạng thì thấy”
LINE 0337:29
kě yǐ zuò nà ge jiǎ tǐ zhòng jiàn shì ba chóng jiàn ne tā xū yào bǎo zhèng
可以做那个假体重建是吧 重建呢 它需要保证
“có thể làm tái tạo bằng túi độn đúng không ạ Còn về tái tạo thì cần phải đảm bảo”
Show Information