Cách dùng "我好像在网上查了一下 就是" (wǒ hǎo xiàng zài wǎng shàng chá le yī xià jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
我好像在网上查了一下 就是
Tôi có tra trên mạng thì thấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:27
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没办法保留乳房了 | méi bàn fǎ bǎo liú rǔ fáng le | Không thể bảo tồn tuyến vú nữa rồi |
| 2▶ | 我好像在网上查了一下 就是 | wǒ hǎo xiàng zài wǎng shàng chá le yī xià jiù shì | Tôi có tra trên mạng thì thấy |
| 3 | 可以做那个假体重建是吧 重建呢 它需要保证 | kě yǐ zuò nà ge jiǎ tǐ zhòng jiàn shì ba chóng jiàn ne tā xū yào bǎo zhèng | có thể làm tái tạo bằng túi độn đúng không ạ Còn về tái tạo thì cần phải đảm bảo |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù jìn qù le yīn wèi wǒ dā yìng guò hái zi menTôi sẽ không vào trong Vì tôi đã hứa với các con

HSK 4
0:03s
bù bǎ tā men de xíng zōng gào sù dà rén nǐ men liǎ jiù shuōKhông tiết lộ chỗ của chúng cho người lớn Hai người cứ nói

HSK 5
0:03s
shì nǐ men zì jǐ fēn xī chū lái de xiān zhǎo dào hái zi zài shuōLà do hai người tự suy ra Tìm được bọn trẻ đã rồi tính

HSK 4
0:03s
nǐ bú yào yī cuò zài cuò jǐng chá hěn kuài jiù lái leĐừng để sai lầm chồng sai lầm Cảnh sát sắp đến rồi

HSK 6
0:03s
shì nǐ men bī wǒ de nǐ men dōu yào zhuā wǒ yào hài wǒ shì baLà các người ép tôi Các người muốn bắt tôi, muốn hại tôi phải không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kāi mén wǒ ān pái lǐ xué líng qù dǐ xià gěi nǐ men jiāo dài amở cửa ra. Tôi sẽ sắp xếp để Lý Học Lăng xuống dưới đó giải thích với các anh.

HSK 6
0:03s
zhǎo cuò rén le lǎo shí diǎn bié dòng nǐ men zhǎo cuò rén leCác anh tìm nhầm người rồi. Ngoan nào, đừng cựa! Các anh tìm nhầm người rồi!

HSK 5
0:03s
děng děng wǒ bǎ chuáng gěi nǐ yáo qǐ lái diǎnKhoan đã, để bố nâng đầu giường lên cho con.

HSK 3
0:03s
nǐ cóng xiǎo dào dà jiù shì gè cōng míng de hái ziCon từ nhỏ đến lớn đều là đứa thông minh









