Cách dùng "瞎晃悠 良心不安了" (xiā huàng yōu liáng xīn bù ān le) trong hội thoại tiếng Trung
瞎晃悠 良心不安了
đi lông bông rồi thấy lương tâm cắn rứt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
kěn肯
dìng定
shì是
jīn今
tiān天
zǎo早
huí回
lái来
le了
“Chắc chắn là hôm nay về sớm rồi,”
LINE 0220:15
PLAYING SCENExiā huàng yōu liáng xīn bù ān le
瞎晃悠 良心不安了
“đi lông bông rồi thấy lương tâm cắn rứt.”
LINE 0320:17
duì对
ba吧
“Đúng không?”
Show Information