Cách dùng "行行行 你甭给我解释" (xíng xíng xíng nǐ béng gěi wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 你甭给我解释
Thôi thôi thôi, mày khỏi giải thích với tao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她提供了舒庭女儿的下落 我们一起去查访的 | tā tí gōng le shū tíng nǚ ér de xià luò wǒ men yì qǐ qù chá fǎng de | Cô ấy cung cấp tung tích con gái Thư Đình Tụi tao cùng nhau đi điều tra thôi |
| 2▶ | 行行行 你甭给我解释 | xíng xíng xíng nǐ béng gěi wǒ jiě shì | Thôi thôi thôi, mày khỏi giải thích với tao |
| 3 | 就算 所有巧合都是命运随机安排 那我就想问问你 | jiù suàn suǒ yǒu qiǎo hé dōu shì mìng yùn suí jī ān pái nà wǒ jiù xiǎng wèn wèn nǐ | Dù cho tất cả trùng hợp đều do số phận sắp đặt thì tao cũng muốn hỏi mày |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù nǐ men liǎ zhè yàng dōu bù pèi zuò fù mǔTôi nói cho mà nghe, hai người như vậy không xứng làm cha mẹ.

HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíngchúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến.

HSK 4
0:03s
fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ leFeifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài lóu shàng de bāo jiān shuì zháo leFeifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
rén dào zhōng nián le jiàn kāng zuì zhòng yàoTuổi trung niên rồi Sức khỏe là quan trọng nhất

HSK 3
0:03s
zhè kè rén lái le jiù shì yī chá jiē yī chá deKhách đến liên tục hết đợt này đến đợt khác









