Cách dùng "行行行 停停停 打住" (xíng xíng xíng tíng tíng tíng dǎ zhù) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 停停停 打住
Thôi thôi thôi, dừng dừng dừng lại. Dừng lại đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一跃而下 | yī yuè ér xià | rồi nhảy xuống một cái. |
| 2▶ | 行行行 停停停 打住 | xíng xíng xíng tíng tíng tíng dǎ zhù | Thôi thôi thôi, dừng dừng dừng lại. Dừng lại đi. |
| 3 | 我再重申最后一遍 我和秦律师什么关系也没有 | wǒ zài chóng shēn zuì hòu yī biàn wǒ hé qín lǜ shī shén me guān xì yě méi yǒu | Tôi nhắc lại lần cuối cùng, tôi và Luật sư Tần không có quan hệ gì cả. |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù nǐ men liǎ zhè yàng dōu bù pèi zuò fù mǔTôi nói cho mà nghe, hai người như vậy không xứng làm cha mẹ.

HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ gǎi dào xīng qī sān wǎng shàng kāi tíngchúng ta có thể đổi sang thứ Tư xét xử trực tuyến.

HSK 4
0:03s
fēi fēi zhè dōu qǐng le yí gè duō xīng qī de jiǎ leFeifei đã nghỉ học Hơn một tuần rồi đấy

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài lóu shàng de bāo jiān shuì zháo leFeifei ngủ thiếp trong phòng riêng trên lầu rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
rén dào zhōng nián le jiàn kāng zuì zhòng yàoTuổi trung niên rồi Sức khỏe là quan trọng nhất

HSK 3
0:03s
zhè kè rén lái le jiù shì yī chá jiē yī chá deKhách đến liên tục hết đợt này đến đợt khác

HSK 4
0:03s
zhè shì lǎo máo bìng le ba zé rèn xīn tài qiángCái tật cũ rồi mà Tinh thần trách nhiệm quá cao









