Cách dùng "又是你挺身而出救了她" (yòu shì nǐ tǐng shēn ér chū jiù le tā) trong hội thoại tiếng Trung
又是你挺身而出救了她
Lại là mày xông ra cứu cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:04
dāng当
shì事
rén人
zài在
yī医
yuàn院
qíng情
xù绪
shī失
kòng控
“đương sự mất kiểm soát cảm xúc ở bệnh viện”
LINE 0233:05
PLAYING SCENEyòu又
shì是
nǐ你
tǐng挺
shēn身
ér而
chū出
jiù救
le了
tā她
“Lại là mày xông ra cứu cô ấy”
LINE 0333:08
zhè这
cái才
guò过
le了
duō多
jiǔ久
“Mới được bao lâu”
Show Information