Cách dùng "又是你挺身而出救了她" (yòu shì nǐ tǐng shēn ér chū jiù le tā) trong hội thoại tiếng Trung

yòushìtǐngshēnérchūjiùle

Lại là mày xông ra cứu cô ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:04
dāng
shì
rén
zài
yuàn
qíng
shī
kòng

đương sự mất kiểm soát cảm xúc ở bệnh viện

LINE 0233:05
PLAYING SCENE
yòu
shì
tǐng
shēn
ér
chū
jiù
le

Lại là mày xông ra cứu cô ấy

LINE 0333:08
zhè
cái
guò
le
duō
jiǔ

Mới được bao lâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp33:05
TMDB ID309663