Cách dùng "怎么样了 大小姐" (zěn me yàng le dà xiǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
怎么样了 大小姐
Sao rồi, cô nàng?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:35
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được rồi |
| 2▶ | 怎么样了 大小姐 | zěn me yàng le dà xiǎo jiě | Sao rồi, cô nàng? |
| 3 | 哪疼 | nǎ téng | Đau chỗ nào? |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ yǒu lǐ yóu huái yí yuán gào bú shì wǒ dāng shì rén běn rénThẩm phán Thẩm, tôi có cơ sở để nghi ngờ rằng nguyên đơn không phải thân chủ thật của tôi.

