Cách dùng "怎么样了 大小姐" (zěn me yàng le dà xiǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmeyàngle xiǎojiě

Sao rồi, cô nàng?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:35
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoĐược rồi
2怎么样了 大小姐zěn me yàng le dà xiǎo jiěSao rồi, cô nàng?
3哪疼nǎ téngĐau chỗ nào?

More Clips From Episode

Total 204 clips (Page 6 of 11)
什么都是你的错 只要这羊肉有一点点不对
HSK 3
0:03s
shén me dōu shì nǐ de cuò zhǐ yào zhè yáng ròu yǒu yì diǎn diǎn bú duìCái gì cũng là lỗi của anh Chỉ cần thịt cừu có chút gì không ổn

都是你的责任 那当然了
HSK 4
0:03s
dōu shì nǐ de zé rèn nà dāng rán leĐều là trách nhiệm của anh hết Đương nhiên rồi

那味道好不好 那是我的招牌
HSK 7
0:03s
nà wèi dào hǎo bù hǎo nà shì wǒ de zhāo páiNgon hay không là thương hiệu của tôi mà

行了行了 快吃吧
HSK 3
0:03s
xíng le xíng le kuài chī baThôi thôi, ăn nhanh đi

也能力越来越强了 水平见长
HSK 4
0:03s
yě néng lì yuè lái yuè qiáng le shuǐ píng jiàn zhǎngTay nghề ngày càng giỏi hơn rồi Trình độ lên trông thấy

不好意思 老板娘说了今天不营业了
HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī lǎo bǎn niáng shuō le jīn tiān bù yíng yè leXin lỗi Bà chủ nói hôm nay không mở cửa

舒庭 我们可以聊聊吗
HSK 1
0:03s
shū tíng wǒ men kě yǐ liáo liáo maThư Đình Chúng ta có thể nói chuyện không?

就是还需要时间养着 那就好
HSK 4
0:03s
jiù shì hái xū yào shí jiān yǎng zhe nà jiù hǎoChỉ là vẫn cần thêm thời gian dưỡng sức Vậy thì tốt rồi

为彤彤求情 彤彤也是受害者
HSK 3
0:03s
wèi tóng tóng qiú qíng tóng tóng yě shì shòu hài zhěĐã lên tiếng bênh vực cho Tongtong Tongtong cũng là nạn nhân

是我的错
HSK 2
0:03s
shì wǒ de cuòLà lỗi của tôi

都是我的错 都怪我
HSK 5
0:03s
dōu shì wǒ de cuò dōu guài wǒTất cả là lỗi của tôi, đều tại tôi cả

整个事情都不会发生
HSK 4
0:03s
zhěng gè shì qíng dōu bú huì fā shēngVà mọi chuyện đã không xảy ra

也是因为彤彤 辞去副庭长的工作
HSK 2
0:03s
yě shì yīn wèi tóng tóng cí qù fù tíng zhǎng de gōng zuòcũng vì Tongtong mà từ chức phó chánh tòa

彤彤现在 精神上受到刺激
HSK 5
0:03s
tóng tóng xiàn zài jīng shén shàng shòu dào cì jīTongtong bây giờ bị tổn thương tinh thần

你以后一定要多照顾她一下
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ hòu yí dìng yào duō zhào gù tā yī xiàSau này chị nhớ quan tâm đến cháu nhiều hơn nhé

那是我自己的选择 跟彤彤没关系
HSK 3
0:03s
nà shì wǒ zì jǐ de xuǎn zé gēn tóng tóng méi guān xìđó là lựa chọn của tôi không liên quan đến Tongtong

让非非也受了这么大的刺激
HSK 5
0:03s
ràng fēi fēi yě shòu le zhè me dà de cì jīđể Feifei cũng bị tổn thương nặng như vậy

我非常能理解你当时的心情
HSK 4
0:03s
wǒ fēi cháng néng lǐ jiě nǐ dāng shí de xīn qíngtôi rất hiểu tâm trạng của chị lúc đó

好在现在 事情已经尘埃落定了
HSK 7
0:03s
hǎo zài xiàn zài shì qíng yǐ jīng chén āi luò dìng leMay mà bây giờ mọi chuyện đã an bài rồi

你一定要坚强起来 以后彤彤还需要你
HSK 5
0:03s
nǐ yí dìng yào jiān qiáng qǐ lái yǐ hòu tóng tóng hái xū yào nǐchị nhất định phải mạnh mẽ lên sau này Tongtong vẫn cần có chị