Cách dùng "这大好的前程就给毁了" (zhè dà hǎo de qián chéng jiù gěi huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhǎodeqiánchéngjiùgěihuǐle

tiền đồ tươi sáng thế mà bị hủy rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:30
tíng
zhǎng
de
gōng
zuò

mà từ chức phó chánh tòa

LINE 0230:32
PLAYING SCENE
zhè
hǎo
de
qián
chéng
jiù
gěi
huǐ
le

tiền đồ tươi sáng thế mà bị hủy rồi

LINE 0330:35

Không không không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp30:32
TMDB ID309663