Cách dùng "这个胃啊 都糟蹋得差不多了吧" (zhè ge wèi a dōu zāo tà dé chà bu duō le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这个胃啊 都糟蹋得差不多了吧
Cái dạ dày này Hành hạ gần hết rồi còn gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:10
zuò坐
zhè这
ba吧
“Ngồi đây đi”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEzhè ge wèi a dōu zāo tà dé chà bu duō le ba
这个胃啊 都糟蹋得差不多了吧
“Cái dạ dày này Hành hạ gần hết rồi còn gì”
LINE 0328:20
yǐ hòu kāi gōng qián jì zhe xiān diàn diàn
以后开工前 记着先垫垫
“Sau này trước khi làm việc Nhớ lót dạ trước đã”
Show Information