Cách dùng "行行行 你甭给我解释" (xíng xíng xíng nǐ béng gěi wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 你甭给我解释
Thôi thôi thôi, mày khỏi giải thích với tao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她提供了舒庭女儿的下落 我们一起去查访的 | tā tí gōng le shū tíng nǚ ér de xià luò wǒ men yì qǐ qù chá fǎng de | Cô ấy cung cấp tung tích con gái Thư Đình Tụi tao cùng nhau đi điều tra thôi |
| 2▶ | 行行行 你甭给我解释 | xíng xíng xíng nǐ béng gěi wǒ jiě shì | Thôi thôi thôi, mày khỏi giải thích với tao |
| 3 | 就算 所有巧合都是命运随机安排 那我就想问问你 | jiù suàn suǒ yǒu qiǎo hé dōu shì mìng yùn suí jī ān pái nà wǒ jiù xiǎng wèn wèn nǐ | Dù cho tất cả trùng hợp đều do số phận sắp đặt thì tao cũng muốn hỏi mày |
More Clips From Episode
Total 204 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàng huī zěn me le wǒ men zhèng qù hóng lóng tiān dì neHướng Huy, chuyện gì vậy? Chúng tôi đang trên đường đến Hồng Long Thiên Địa.

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng dào le zhèng zhǔn bèi jìn qù jù tǐ deChúng tôi đã đến rồi, đang chuẩn bị vào. Chi tiết thì...

HSK 6
0:03s
qí tā rén wǒ men yě tōng zhī le xíng yī huì jiànNhững người khác chúng tôi cũng đã báo rồi. Được, lát gặp nhau.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lù shàng de shí hòu wǒ gěi liú juān fā le xìn xī ràng tā lái jiē tóng tóng leTrên đường về Tôi đã nhắn tin cho Lưu Quyên Nhờ cô ấy đến đón Tongtong

HSK 4
0:03s
zhè bù zhèng hǎo wǒ gāng guò lái tīng dào shēng yīnĐúng lúc tôi vừa mới đến đây Thì nghe thấy tiếng động

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ wéi shì tóng tóng hé fēi fēi ne jiù gǎn guò lái kàn kànTôi cứ tưởng là Tongtong và Feifei Nên vội chạy lại xem

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǐ xué líng bú huì shì kàn le liú juān de xìn xīLý Học Lăng... Chẳng lẽ hắn đọc được tin nhắn của Lưu Quyên

HSK 5
0:03s
tóng tóng yì zhí shuō jiù shì lǐ xué líng shāng hài de tāTongtong vẫn luôn nói chính Lý Học Lăng đã hại cô bé.

HSK 5
0:03s
zhè tā rén ne guǎn bù liǎo zhè me duō leThế này thì... Hắn đâu rồi? Không kịp nghĩ nhiều nữa rồi.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men xiān zhǎo dào hái zi zài shuō xíngDẫn chúng tôi đi tìm đứa bé trước đã. Được.






