Cách dùng "害得沉英 他" (hài dé chén yīng tā) trong hội thoại tiếng Trung
害得沉英 他
hài dé chén yīng tā
hại đệ ấy…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不应该答应沉英 让他去当这先锋 | jiù bù yīng gāi dā yìng chén yīng ràng tā qù dāng zhè xiān fēng | ta không nên đồng ý cho Trầm Anh đi làm tiên phong, |
| 2▶ | 害得沉英 他 | hài dé chén yīng tā | hại đệ ấy… |
| 3 | 师兄 | shī xiōng | Sư huynh. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
zhēn dǎ suàn yī bèi zi zuò duàn xū de yǐng ziđịnh làm cái bóng của Đoàn Tư cả đời thật à?

HSK 6
0:03s
jiāng jūn gē gē wǒ jiù xiǎng chéng wéi gēn nǐ yī yàng shàng zhèn shā dí(Tướng quân ca ca,) (Lương) (ta muốn trở thành người giống huynh) (ra trận giết địch,)

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
diē guǒ xié sān gē de rén shēng hái bù gòu maCha kìm kẹp cuộc đời tam ca vẫn chưa đủ sao?