Cách dùng "让朕一个人待会儿" (ràng zhèn yí gè rén dài huì er) trong hội thoại tiếng Trung
让朕一个人待会儿
ràng zhèn yí gè rén dài huì er
Để trẫm ở một mình một lát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
14:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晋王殿下 也定不会辜负 圣上的期望 | jìn wáng diàn xià yě dìng bú huì gū fù shèng shàng de qī wàng | Tấn vương điện hạ nhất định cũng không phụ lòng mong mỏi của Thánh thượng. |
| 2▶ | 让朕一个人待会儿 | ràng zhèn yí gè rén dài huì er | Để trẫm ở một mình một lát. |
| 3 | 先帝啊 | xiān dì a | Tiên đế, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái xiǎng guǒ xié wǒ de rén shēng maBây giờ còn muốn khống chế cuộc đời con nữa à?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò fāng xiān yě xiān nǐ yī bù ér yǐchỉ là Phương Tiên Dã đi trước chàng một bước mà thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng yě hái méi yǒu xué huì jiē shòu lí biédường như ta vẫn chưa học được cách chấp nhận ly biệt.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xià bèi zi bié zài yù jiàn xiàng wǒ zhè me má fán de rén le(kiếp sau đừng gặp phải) (người phiền phức như ta nữa.)