Cách dùng "少爷 不好了 少爷 不好了" (shào yé bù hǎo le shào yé bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
少爷 不好了 少爷 不好了
Thiếu gia, không ổn rồi. Thiếu gia, không ổn rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 圣上万岁万岁万万岁 | shèng shàng wàn suì wàn suì wàn wàn suì | Thánh thượng vạn tuế, vạn tuế, vạn vạn tuế. |
| 2▶ | 少爷 不好了 少爷 不好了 | shào yé bù hǎo le shào yé bù hǎo le | Thiếu gia, không ổn rồi. Thiếu gia, không ổn rồi. |
| 3 | 少爷 | shào yé | Thiếu gia, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái xiǎng guǒ xié wǒ de rén shēng maBây giờ còn muốn khống chế cuộc đời con nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò fāng xiān yě xiān nǐ yī bù ér yǐchỉ là Phương Tiên Dã đi trước chàng một bước mà thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng yě hái méi yǒu xué huì jiē shòu lí biédường như ta vẫn chưa học được cách chấp nhận ly biệt.

HSK 4
0:03s
xià bèi zi bié zài yù jiàn xiàng wǒ zhè me má fán de rén le(kiếp sau đừng gặp phải) (người phiền phức như ta nữa.)






