Cách dùng "他就快要亏欠我了" (tā jiù kuài yào kuī qiàn wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他就快要亏欠我了
huynh ấy sắp phải nợ ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
21:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只不过 | zhǐ bù guò | Có điều |
| 2▶ | 他就快要亏欠我了 | tā jiù kuài yào kuī qiàn wǒ le | huynh ấy sắp phải nợ ta rồi. |
| 3 | 那我就替他谢谢你 | nà wǒ jiù tì tā xiè xiè nǐ | Thế ta cảm ơn huynh thay huynh ấy. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái xiǎng guǒ xié wǒ de rén shēng maBây giờ còn muốn khống chế cuộc đời con nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò fāng xiān yě xiān nǐ yī bù ér yǐchỉ là Phương Tiên Dã đi trước chàng một bước mà thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng yě hái méi yǒu xué huì jiē shòu lí biédường như ta vẫn chưa học được cách chấp nhận ly biệt.

HSK 4
0:03s
xià bèi zi bié zài yù jiàn xiàng wǒ zhè me má fán de rén le(kiếp sau đừng gặp phải) (người phiền phức như ta nữa.)






