Cách dùng "为父如今心愿已了" (wèi fù rú jīn xīn yuàn yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
为父如今心愿已了
wèi fù rú jīn xīn yuàn yǐ le
Bây giờ ta đã hoàn thành tâm nguyện,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
29:38
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个早就该死的人 却偏偏苟活到现在才死 | yí gè zǎo jiù gāi sǐ de rén què piān piān gǒu huó dào xiàn zài cái sǐ | Một người nên chết từ lâu rồi mà lại lay lắt đến bây giờ mới chết. |
| 2▶ | 为父如今心愿已了 | wèi fù rú jīn xīn yuàn yǐ le | Bây giờ ta đã hoàn thành tâm nguyện, |
| 3 | 该是到你的事了 | gāi shì dào nǐ de shì le | nên đến chuyện của con rồi. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn dǎ suàn yī bèi zi zuò duàn xū de yǐng ziđịnh làm cái bóng của Đoàn Tư cả đời thật à?

HSK 6
0:03s
jiāng jūn gē gē wǒ jiù xiǎng chéng wéi gēn nǐ yī yàng shàng zhèn shā dí(Tướng quân ca ca,) (Lương) (ta muốn trở thành người giống huynh) (ra trận giết địch,)

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
diē guǒ xié sān gē de rén shēng hái bù gòu maCha kìm kẹp cuộc đời tam ca vẫn chưa đủ sao?