Cách dùng "我这个系不上了" (wǒ zhè ge xì bù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我这个系不上了
Ta không buộc được cái này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 | zěn me le | Sao thế? |
| 2▶ | 我这个系不上了 | wǒ zhè ge xì bù shàng le | Ta không buộc được cái này. |
| 3 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Nếu đã vậy, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái xiǎng guǒ xié wǒ de rén shēng maBây giờ còn muốn khống chế cuộc đời con nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò fāng xiān yě xiān nǐ yī bù ér yǐchỉ là Phương Tiên Dã đi trước chàng một bước mà thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng yě hái méi yǒu xué huì jiē shòu lí biédường như ta vẫn chưa học được cách chấp nhận ly biệt.

HSK 4
0:03s
xià bèi zi bié zài yù jiàn xiàng wǒ zhè me má fán de rén le(kiếp sau đừng gặp phải) (người phiền phức như ta nữa.)






