Cách dùng "我知错了 是我大意了" (wǒ zhī cuò le shì wǒ dà yì le) trong hội thoại tiếng Trung
我知错了 是我大意了
Ta biết sai rồi. Là ta quá sơ suất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
1:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你没事吧 | nǐ méi shì ba | Người không sao chứ? |
| 2▶ | 我知错了 是我大意了 | wǒ zhī cuò le shì wǒ dà yì le | Ta biết sai rồi. Là ta quá sơ suất, |
| 3 | 中了晏柯他们的 调虎离山之计 | zhōng le yàn kē tā men de diào hǔ lí shān zhī jì | trúng kế điệu hổ ly sơn của bọn Yến Kha. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái xiǎng guǒ xié wǒ de rén shēng maBây giờ còn muốn khống chế cuộc đời con nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò fāng xiān yě xiān nǐ yī bù ér yǐchỉ là Phương Tiên Dã đi trước chàng một bước mà thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng yě hái méi yǒu xué huì jiē shòu lí biédường như ta vẫn chưa học được cách chấp nhận ly biệt.

HSK 4
0:03s
xià bèi zi bié zài yù jiàn xiàng wǒ zhè me má fán de rén le(kiếp sau đừng gặp phải) (người phiền phức như ta nữa.)






