Cách dùng "你叫我约他出来的 我给你约出来 你还这这那那的" (nǐ jiào wǒ yuē tā chū lái de wǒ gěi nǐ yuē chū lái nǐ hái zhè zhè nà nà de) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoyuēchūláide gěiyuēchūlái háizhèzhède

Mày bảo tao hẹn anh ấy ra mà. Tao hẹn ra cho mày rồi, mày lại còn này kia nọ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
zhǎng
hǎo
kàn
jiù
jiào
gōu
yǐn
a

Tao đẹp thì bị gọi là ve vãn à?

LINE 0207:28
PLAYING SCENE
nǐ jiào wǒ yuē tā chū lái de wǒ gěi nǐ yuē chū lái nǐ hái zhè zhè nà nà de

你叫我约他出来的 我给你约出来 你还这这那那的

Mày bảo tao hẹn anh ấy ra mà. Tao hẹn ra cho mày rồi, mày lại còn này kia nọ.

LINE 0307:31
shì
rén
ma

Mày có phải người không vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:28
TMDB ID273129