Cách dùng "所以他一走呢 公司招商投资这一块就群龙无首" (suǒ yǐ tā yī zǒu ne gōng sī zhāo shāng tóu zī zhè yī kuài jiù qún lóng wú shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
所以他一走呢 公司招商投资这一块就群龙无首
Cho nên anh ta vừa đi, mảng đầu tư của công ty như rắn mất đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:11
bèi被
líng凌
yì奕
kǎi凯
jié截
hú和
le了
“Bị Ling Yikai nẫng tay trên rồi.”
LINE 0242:14
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā yī zǒu ne gōng sī zhāo shāng tóu zī zhè yī kuài jiù qún lóng wú shǒu
所以他一走呢 公司招商投资这一块就群龙无首
“Cho nên anh ta vừa đi, mảng đầu tư của công ty như rắn mất đầu.”
LINE 0342:18
wǒ我
jiù就
zhǐ只
hǎo好
lái来
qǐng请
nǐ你
bāng帮
máng忙
le了
“Tôi đành tới nhờ cô giúp một tay.”
Show Information